Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:28:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000743 | ||
19:27:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002084 | ||
19:27:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000153 | ||
19:27:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
19:27:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000512 | ||
19:27:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
19:27:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00023536 | ||
19:27:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000121 | ||
19:27:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
19:27:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:27:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013178 | ||
19:27:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000273 | ||
19:27:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001011 | ||
19:27:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000752 | ||
19:26:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 44 | 0,00148887 | ||
19:26:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00017284 | ||
19:26:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000493 | ||
19:26:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000946 | ||
19:26:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000259 | ||
19:26:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001239 |
