Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:02:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000504 | ||
02:02:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000914 | ||
02:02:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000514 | ||
02:02:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000384 | ||
02:02:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001657 | ||
02:02:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000329 | ||
02:02:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
02:02:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007036 | ||
02:01:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000958 | ||
02:01:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000193 | ||
02:01:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000329 | ||
02:01:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000705 | ||
02:01:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000745 | ||
02:01:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000908 | ||
02:01:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 | ||
02:01:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00004642 | ||
02:01:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000501 | ||
02:00:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000289 | ||
02:00:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000179 | ||
02:00:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000111 |
